quốc liên

quốc liên

Quốc liên được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (từ , nghĩa ): "quốc liên" tên viết tắt của tổ chức quốc tế "Hội Quốc Liên" (tiền thân của Liên Hiệp Quốc ngày nay), được thành lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất nhằm duy trì hòa bình an ninh thế giới.
    • Nghĩa cụ thể: "quốc liên" chỉ một hiệp hội các quốc gia chủ quyền, hoạt động dựa trên các nguyên tắc hợp tác giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau Thế chiến thứ nhất, quốc liên được thành lập để ngăn chặn chiến tranh. (Tổ chức quốc tế ra đời nhằm duy trì hòa bình.)
    • Quốc liên đã thất bại trong việc ngăn chặn Chiến tranh thế giới thứ hai. (Hội Quốc Liên không hoàn thành sứ mệnh bảo vệ hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hội quốc liên": cụm từ đầy đủ, thường dùng trong văn bản lịch sử.

    • Hội quốc liên họp tại Geneva để thảo luận về giải trừ quân bị. (Cuộc họp của tổ chức quốc tế nhằm giảm khí.)
  • "thành viên quốc liên": quốc gia tham gia tổ chức này.

    • Việt Nam không phải thành viên quốc liên thời điểm đó đang thuộc địa. (Việt Nam chưa độc lập để tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc tế (tính từ): liên quan đến nhiều quốc gia.

    • Tổ chức quốc tế như quốc liên vai trò quan trọng. (Các hiệp hội đa quốc gia.)
  • Liên hiệp (danh từ): sự kết hợp nhiều đơn vị.

    • Liên hiệp quốc tổ chức kế thừa quốc liên. (Tổ chức thay thế Hội Quốc Liên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội quốc liên: tên gọi đầy đủ của tổ chức.
  • Tổ chức quốc tế: khái niệm chung cho các hiệp hội đa quốc gia.
  • Liên minh các quốc gia: nhóm các nước hợp tác với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "quốc liên" thuật ngữ lịch sử, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.